還安 hái ān · hoàn an Hán Việt: hoàn an · Pinyin: hái ān Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 安 (an)Pinyinhái ānHán Việthoàn anCấu tạo還 + 安 · hoàn + an nghĩa thành phần: hoàn + an