還工 hái gōng · hoàn công Hán Việt: hoàn công · Pinyin: hái gōng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 工 (công)Pinyinhái gōngHán Việthoàn côngCấu tạo還 + 工 · hoàn + công nghĩa thành phần: hoàn + công