还差 hoàn soa Hán Việt: hoàn soa Tổng quan kém; thiếu。達不到目標地,離預定要達到的目的或界線還有一段距離地。 Cấu tạo: 还 (hoàn) + 差 (soa)Hán Việthoàn soaCấu tạo还 + 差 · hoàn + soa nghĩa thành phần: hoàn + soa Nghĩa ViệtCihui kém; thiếu。達不到目標地,離預定要達到的目的或界線還有一段距離地。