還差

hoàn soa

Hán Việt: hoàn soa

Tổng quan

kém; thiếu

Cấu tạo: 还 (hoàn) + 差 (soa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu

Từ liên quan

Gần nghĩa

差事 · 差人 · 差价 · 差使 · 差分 · 差別 · 差别 · 差劲