還帳

hái zhàng hoàn trướng

Hán Việt: hoàn trướng · Pinyin: hái zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (trướng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歸還所欠的債務。《老殘遊記》第一七回:「昨日三百銀子是子謹墊出來的,今日我進署替你還帳去。」也作「還賬」。

Eng

  • Cihui 還帳 uánzhàng v.o. repay a debt