還形 hái xíng · hoàn hình Hán Việt: hoàn hình · Pinyin: hái xíng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 形 (hình)Pinyinhái xíngHán Việthoàn hìnhCấu tạo還 + 形 · hoàn + hình nghĩa thành phần: hoàn + hình