還忌

hái jì hoàn kị

Hán Việt: hoàn kị · Pinyin: hái jì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (kị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 顧忌,瞻顧畏忌。《左傳.昭公二十年》:「肆行非度,無所還忌。」