還性 hái xìng · hoàn tính Hán Việt: hoàn tính · Pinyin: hái xìng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 性 (tính)Pinyinhái xìngHán Việthoàn tínhCấu tạo還 + 性 · hoàn + tính nghĩa thành phần: hoàn + tính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 甦醒。《醒世姻緣傳》第五八回:「那狗死過去了半日,蹬𢱉蹬𢱉的,漸漸還性過來,扒起一蹺一跌的走了。」