還惺 hái xīng · hoàn tinh Hán Việt: hoàn tinh · Pinyin: hái xīng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 惺 (tinh)Pinyinhái xīngHán Việthoàn tinhCấu tạo還 + 惺 · hoàn + tinh nghĩa thành phần: hoàn + tinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 休息。《醒世姻緣傳》第三三回:「我使的慌了,你且拿下去想想,待我還惺還惺再教。」