還拜 hái bài · hoàn bái Hán Việt: hoàn bái · Pinyin: hái bài Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 拜 (bái)Pinyinhái bàiHán Việthoàn báiCấu tạo還 + 拜 · hoàn + bái nghĩa thành phần: hoàn + bái Nghĩa ViệtCihui hoàn bái (儀式)禪語。與答拜同。☸