還拜 hái bài·hoàn bái Hán Việt: hoàn bái · Pinyin: hái bài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.回答别人的跪拜敬礼而下拜。 Cấu tạo: 還 (hoàn) + 拜 (bái)Pinyinhái bàiHán Việthoàn báiCấu tạo還 + 拜 · hoàn + bái nghĩa thành phần: hoàn + bái Nghĩa ViệtCihui (儀式)禪語。與答拜同。☸ Từ liên quan Gần nghĩa拜金 · 拜會 · 拜倫 · 拜佛 · 拜倒 · 拜別 · 拜匣 · 拜受