還揖 hái yī · hoàn ấp Hán Việt: hoàn ấp · Pinyin: hái yī Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 揖 (ấp)Pinyinhái yīHán Việthoàn ấpCấu tạo還 + 揖 · hoàn + ấp nghĩa thành phần: hoàn + ấp