還敬 hái jìng · hoàn kính Hán Việt: hoàn kính · Pinyin: hái jìng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 敬 (kính)Pinyinhái jìngHán Việthoàn kínhCấu tạo還 + 敬 · hoàn + kính nghĩa thành phần: hoàn + kính Nghĩa EngCihui 還敬 huánjìng v. return a bow/courtesy