還早

hoàn tảo

Hán Việt: hoàn tảo

Tổng quan

còn sớm

Cấu tạo: (hoàn) + (tảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui còn sớm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 離預定的時刻還有一段時間。如:「看看天候還早,咱們就再趕一段路吧!」

Eng

  • Cihui 還早 ái zǎo v.p. still early