還服 hái fú · hoàn phục Hán Việt: hoàn phục · Pinyin: hái fú Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 服 (phục)Pinyinhái fúHán Việthoàn phụcCấu tạo還 + 服 · hoàn + phục nghĩa thành phần: hoàn + phục