還望 hái wàng · hoàn vọng Hán Việt: hoàn vọng · Pinyin: hái wàng Tổng quan mong rằng Cấu tạo: 還 (hoàn) + 望 (vọng)Pinyinhái wàngHán Việthoàn vọngCấu tạo還 + 望 · hoàn + vọng nghĩa thành phần: hoàn + vọng Nghĩa ViệtCihui mong rằng