還本

huán běn hoàn bổn

Hán Việt: hoàn bổn · Pinyin: huán běn

Tổng quan

trả lại vốn

Cấu tạo: (hoàn) + (bổn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trả lại vốn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 償還資本、本金。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 归还借款的本金~付息。

Eng

  • CC-CEDICT to repay capital
  • Cihui to repay capital