還款

huán kuǎn hoàn khoản

Hán Việt: hoàn khoản · Pinyin: huán kuǎn

Tổng quan

hoàn trả | trả tiền

Cấu tạo: (hoàn) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn trả | trả tiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"还款"。

Eng

  • CC-CEDICT repayment|to pay back money
  • Cihui repayment; to pay back money