還流 hái liú · hoàn lưu Hán Việt: hoàn lưu · Pinyin: hái liú Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 流 (lưu)Pinyinhái liúHán Việthoàn lưuCấu tạo還 + 流 · hoàn + lưu nghĩa thành phần: hoàn + lưu Nghĩa jaJMdict return current|reflux|back flow