還淳 hái chún · hoàn thuần Hán Việt: hoàn thuần · Pinyin: hái chún Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 淳 (thuần)Pinyinhái chúnHán Việthoàn thuầnCấu tạo還 + 淳 · hoàn + thuần nghĩa thành phần: hoàn + thuần