還源 hái yuán · hoàn nguyên Hán Việt: hoàn nguyên · Pinyin: hái yuán Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 源 (nguyên)Pinyinhái yuánHán Việthoàn nguyênCấu tạo還 + 源 · hoàn + nguyên nghĩa thành phần: hoàn + nguyên Nghĩa ViệtCihui hoàn nguyên (術語)轉迷而入於悟也。止觀五下曰:「還源反本,法界俱寂,是名為止。」☸