還潮 hái cháo · hoàn triều Hán Việt: hoàn triều · Pinyin: hái cháo Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 潮 (triều)Pinyinhái cháoHán Việthoàn triềuCấu tạo還 + 潮 · hoàn + triều nghĩa thành phần: hoàn + triều