還牘 hái dú · hoàn độc Hán Việt: hoàn độc · Pinyin: hái dú Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 牘 (độc)Pinyinhái dúHán Việthoàn độcCấu tạo還 + 牘 · hoàn + độc nghĩa thành phần: hoàn + độc