還珠 huán zhū · hoàn châu Hán Việt: hoàn châu · Pinyin: huán zhū Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 珠 (châu)Pinyinhuán zhūHán Việthoàn châuCấu tạo還 + 珠 · hoàn + châu nghĩa thành phần: hoàn + châu