還璧 hái bì · hoàn bích Hán Việt: hoàn bích · Pinyin: hái bì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 璧 (bích)Pinyinhái bìHán Việthoàn bíchCấu tạo還 + 璧 · hoàn + bích nghĩa thành phần: hoàn + bích