還白 hái bái · hoàn bạch Hán Việt: hoàn bạch · Pinyin: hái bái Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 白 (bạch)Pinyinhái báiHán Việthoàn bạchCấu tạo還 + 白 · hoàn + bạch nghĩa thành phần: hoàn + bạch