還睇 hái dì · hoàn thê Hán Việt: hoàn thê · Pinyin: hái dì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 睇 (thê)Pinyinhái dìHán Việthoàn thêCấu tạo還 + 睇 · hoàn + thê nghĩa thành phần: hoàn + thê