還笏 hái hù · hoàn hốt Hán Việt: hoàn hốt · Pinyin: hái hù Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 笏 (hốt)Pinyinhái hùHán Việthoàn hốtCấu tạo還 + 笏 · hoàn + hốt nghĩa thành phần: hoàn + hốt