還答 hái dá · hoàn đáp Hán Việt: hoàn đáp · Pinyin: hái dá Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 答 (đáp)Pinyinhái dáHán Việthoàn đápCấu tạo還 + 答 · hoàn + đáp nghĩa thành phần: hoàn + đáp