還策 hái cè · hoàn sách Hán Việt: hoàn sách · Pinyin: hái cè Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 策 (sách)Pinyinhái cèHán Việthoàn sáchCấu tạo還 + 策 · hoàn + sách nghĩa thành phần: hoàn + sách