還籍 hái jí · hoàn tịch Hán Việt: hoàn tịch · Pinyin: hái jí Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 籍 (tịch)Pinyinhái jíHán Việthoàn tịchCấu tạo還 + 籍 · hoàn + tịch nghĩa thành phần: hoàn + tịch Nghĩa EngCihui 還籍 uánjí v.o. return to one's native place