還罵 hái mà · hoàn mạ Hán Việt: hoàn mạ · Pinyin: hái mà Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 罵 (mạ)Pinyinhái màHán Việthoàn mạCấu tạo還 + 罵 · hoàn + mạ nghĩa thành phần: hoàn + mạ