還裝 hái zhuāng · hoàn trang Hán Việt: hoàn trang · Pinyin: hái zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 裝 (trang)Pinyinhái zhuāngHán Việthoàn trangCấu tạo還 + 裝 · hoàn + trang nghĩa thành phần: hoàn + trang