還誨 hái huì · hoàn hối Hán Việt: hoàn hối · Pinyin: hái huì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 誨 (hối)Pinyinhái huìHán Việthoàn hốiCấu tạo還 + 誨 · hoàn + hối nghĩa thành phần: hoàn + hối