還課 hái kè · hoàn khóa Hán Việt: hoàn khóa · Pinyin: hái kè Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 課 (khóa)Pinyinhái kèHán Việthoàn khóaCấu tạo還 + 課 · hoàn + khóa nghĩa thành phần: hoàn + khóa