還贄 hái zhì · hoàn chí Hán Việt: hoàn chí · Pinyin: hái zhì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 贄 (chí)Pinyinhái zhìHán Việthoàn chíCấu tạo還 + 贄 · hoàn + chí nghĩa thành phần: hoàn + chí