還軍 hái jūn · hoàn quân Hán Việt: hoàn quân · Pinyin: hái jūn Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 軍 (quân)Pinyinhái jūnHán Việthoàn quânCấu tạo還 + 軍 · hoàn + quân nghĩa thành phần: hoàn + quân