還辟 hái pì · hoàn tích Hán Việt: hoàn tích · Pinyin: hái pì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 辟 (tích)Pinyinhái pìHán Việthoàn tíchCấu tạo還 + 辟 · hoàn + tích nghĩa thành phần: hoàn + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 退卻逡巡的樣子。《禮記.曲禮下》:「大夫士見於國君。君若勞之,則還辟再拜稽首;君若迎拜,則還辟不敢答拜。」