還退 hái tuì · hoàn thối Hán Việt: hoàn thối · Pinyin: hái tuì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 退 (thối)Pinyinhái tuìHán Việthoàn thốiCấu tạo還 + 退 · hoàn + thối nghĩa thành phần: hoàn + thối