還途 hái tú · hoàn đồ Hán Việt: hoàn đồ · Pinyin: hái tú Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 途 (đồ)Pinyinhái túHán Việthoàn đồCấu tạo還 + 途 · hoàn + đồ nghĩa thành phần: hoàn + đồ