還道 hái dào · hoàn đạo Hán Việt: hoàn đạo · Pinyin: hái dào Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 道 (đạo)Pinyinhái dàoHán Việthoàn đạoCấu tạo還 + 道 · hoàn + đạo nghĩa thành phần: hoàn + đạo