還遷 hái qiān · hoàn thiên Hán Việt: hoàn thiên · Pinyin: hái qiān Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 遷 (thiên)Pinyinhái qiānHán Việthoàn thiênCấu tạo還 + 遷 · hoàn + thiên nghĩa thành phần: hoàn + thiên