還避 hái bì · hoàn tị Hán Việt: hoàn tị · Pinyin: hái bì Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 避 (tị)Pinyinhái bìHán Việthoàn tịCấu tạo還 + 避 · hoàn + tị nghĩa thành phần: hoàn + tị