還醒 hái xǐng · hoàn tỉnh Hán Việt: hoàn tỉnh · Pinyin: hái xǐng Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 醒 (tỉnh)Pinyinhái xǐngHán Việthoàn tỉnhCấu tạo還 + 醒 · hoàn + tỉnh nghĩa thành phần: hoàn + tỉnh Nghĩa EngCihui 還醒 uánxing r.v. come to; revive; regain consciousness