還顧 hái gù · hoàn cố Hán Việt: hoàn cố · Pinyin: hái gù Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 顧 (cố)Pinyinhái gùHán Việthoàn cốCấu tạo還 + 顧 · hoàn + cố nghĩa thành phần: hoàn + cố