還首 hái shǒu · hoàn thủ Hán Việt: hoàn thủ · Pinyin: hái shǒu Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 首 (thủ)Pinyinhái shǒuHán Việthoàn thủCấu tạo還 + 首 · hoàn + thủ nghĩa thành phần: hoàn + thủ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 自動回來請罪。《資治通鑑.卷一一四.晉紀三十六.安帝義熙三年》:「吾輩還首無路,不若因民之怨,共舉大事,可以建公侯之業。」