還駕 hái jià · hoàn giá Hán Việt: hoàn giá · Pinyin: hái jià Tổng quan Cấu tạo: 還 (hoàn) + 駕 (giá)Pinyinhái jiàHán Việthoàn giáCấu tạo還 + 駕 · hoàn + giá nghĩa thành phần: hoàn + giá