邅危 zhān wēi·chiên nguy Hán Việt: chiên nguy · Pinyin: zhān wēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.困顿危险。 Cấu tạo: 邅 (chiên) + 危 (nguy)Pinyinzhān wēiHán Việtchiên nguyCấu tạo邅 + 危 · chiên + nguy nghĩa thành phần: chiên + nguy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.困顿危险。 Từ liên quan Gần nghĩa危亡 · 危劇 · 危及 · 危困 · 危城 · 危境 · 危害 · 危局