邅厄 zhān è · chiên ách Hán Việt: chiên ách · Pinyin: zhān è Tổng quan Cấu tạo: 邅 (chiên) + 厄 (ách)Pinyinzhān èHán Việtchiên áchCấu tạo邅 + 厄 · chiên + ách nghĩa thành phần: chiên + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 困顿危险。Tân Hoa Tự Điển 1.困顿危险。