邅回

zhān huí chiên hồi

Hán Việt: chiên hồi · Pinyin: zhān huí

Tổng quan

Cấu tạo: (chiên) + (hồi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 徘徊、行走困難的樣子。《淮南子.原道》:「邅回川谷之間,而滔騰大荒之野。」漢.高誘.注:「邅回,猶委曲也。」也作「邅迴」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"邅回"。