邅塗 zhān tú · chiên đồ Hán Việt: chiên đồ · Pinyin: zhān tú Tổng quan Cấu tạo: 邅 (chiên) + 塗 (đồ)Pinyinzhān túHán Việtchiên đồCấu tạo邅 + 塗 · chiên + đồ nghĩa thành phần: chiên + đồ