邅徊 zhān huái · chiên hồi Hán Việt: chiên hồi · Pinyin: zhān huái Tổng quan Cấu tạo: 邅 (chiên) + 徊 (hồi)Pinyinzhān huáiHán Việtchiên hồiCấu tạo邅 + 徊 · chiên + hồi nghĩa thành phần: chiên + hồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 邅回,艰行不进貌。Tân Hoa Tự Điển 1.邅回,艰行不进貌。